furnisher
“furnishers” là số nhiều của furnisher — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
furnisher
//
* danh từ- người trang bị, người cung cấp
- thương nhân bán đồ dùng trong nhà; thương nhân bán đồ trang sức
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who supplies or fits out.