Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25520

furrowed

//

* tính từ
  • có rãnh; có nếp nhăn
Định nghĩa tiếng Anh

a. having long narrow shallow depressions (as grooves or wrinkles) in the surface

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...