Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

further research

Nghĩa thường dùng

nghiên cứu thêm cụm từ

“The results were surprising, further research is required.”Các kết quả thật bất ngờ, cần nghiên cứu thêm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cụm từ

  • nghiên cứu thêm
    • further research is needed: cần nghiên cứu thêm
  • nghiên cứu sâu hơn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...