Từ điển Anh–Việt

112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

furtherance

/'fə:ðərəns/ phổ biến #28524
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

furtherance

/'fə:ðərəns/

danh từ

  • sự đẩy mạnh, sự xúc tiến; sự giúp
Định nghĩa tiếng Anh

n encouragement of the progress or growth or acceptance of something n the advancement of some enterprise

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...