Từ điển Anh–Việt

112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

furthermost

/'fə:ðəmoust/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

furthermost

/'fə:ðəmoust/

tính từ

  • xa hơn hết
Định nghĩa tiếng Anh

s (comparatives of `far') most remote in space or time or order

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...