Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

furze

/fə:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

furze

/fə:z/

danh từ

  • (thực vật học) cây kim tước
Định nghĩa tiếng Anh

n very spiny and dense evergreen shrub with fragrant golden-yellow flowers; common throughout western Europe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...