Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

furzy

/'fә:zi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

furzy

//

* tính từ
  • thuộc cây kim tước
Định nghĩa tiếng Anh

a. a. bounding in, or overgrown with, furze; characterized by furze.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...