Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fuselage

/'fju:zilɑ:ʤ/ Collins ★ phổ biến #16359

“fuselages” là số nhiều của fuselage — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thân máy bay danh từ

“The fuselage is made of aluminum.”Thân máy bay được làm bằng nhôm.

Biến thể từ fuselages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fuselage

/'fju:zilɑ:ʤ/

danh từ

  • (hàng không) thân máy bay
Định nghĩa tiếng Anh

n. the central body of an airplane that is designed to accommodate the crew and passengers (or cargo)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...