Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fusionist

/'fju:ʤnist/

danh từ

  • người chủ trương hợp nhất, người chủ trương liên hiệp (các đảng phái...)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...