Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

futility

/fju:'tiliti/ GRE phổ biến #13526

“futilities” là số nhiều của futility — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ futilities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

futility

/fju:'tiliti/

danh từ

  • sự vô ích, sự không có hiệu quả
  • sự không đáng kể; tính phù phiếm
Định nghĩa tiếng Anh

n. uselessness as a consequence of having no practical result

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...