Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

futureless

/'fju:tʃəlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

futureless

/'fju:tʃəlis/

tính từ

  • không có tương lai
Định nghĩa tiếng Anh

s. having no prospect or hope of a future

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...