Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

futurity

/fju:'tjuəriti/ phổ biến #39297

“futurities” là số nhiều của futurity — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ futurities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

futurity

/fju:'tjuəriti/

danh từ

  • tương lai ((cũng) số nhiều) những sự kiện tương lai
  • kiếp sau
  • tính tương lai
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being in or of the future

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...