futurity
/fju:'tjuəriti/ phổ biến #39297
Biến thể từ
futurities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
futurity
/fju:'tjuəriti/
danh từ
- tương lai ((cũng) số nhiều) những sự kiện tương lai
- kiếp sau
- tính tương lai
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being in or of the future