fuzzy
/'fʌzi/ Collins ★ phổ biến #7326
“fuzzier” là so sánh hơn của fuzzy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
mờ, không rõ
tính từ
“The picture was fuzzy and hard to see.”Bức tranh mờ và khó nhìn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fuzzy
//
- (Tech) lờ mờ, mơ hồ
Định nghĩa tiếng Anh
s. confused and not coherent; not clearly thought out