Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fuzzy

/'fʌzi/ Collins ★ phổ biến #7326

“fuzzier” là so sánh hơn của fuzzy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mờ, không rõ tính từ

“The picture was fuzzy and hard to see.”Bức tranh mờ và khó nhìn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fuzzy

//

  • (Tech) lờ mờ, mơ hồ
Định nghĩa tiếng Anh

s. confused and not coherent; not clearly thought out

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...