Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gab

/gæb/ GRE phổ biến #28315

“gabbing” là hiện tại phân từ của gab — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gab

/gæb/

danh từ

  • vết chích, vết khía; vết đẽo
  • (kỹ thuật) cái móc; cái phích
  • (kỹ thuật) lỗ
  • (thông tục) lời nói lém, tài bẻm mép
    • to havr the gifl of the gab: có tài ăn nói; lém, bẻm mép

thành ngữ

  1. stop your gab!
    • câm mồm đi! im đi!

nội động từ

  • (thông tục) nói lém, bẻm mép
Định nghĩa tiếng Anh

n light informal conversation for social occasions v talk profusely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...