gabbro
/'gæbrou/
Biến thể từ
gabbros số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gabbro
/'gæbrou/
danh từ
- (khoáng chất) Gabro
Định nghĩa tiếng Anh
n one of a family of granular intrusive rocks