Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gabbro

/'gæbrou/
Biến thể từ gabbros số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gabbro

/'gæbrou/

danh từ

  • (khoáng chất) Gabro
Định nghĩa tiếng Anh

n one of a family of granular intrusive rocks

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...