Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gaberdine

/'gæbədi:n/

“gaberdines” là số nhiều của gaberdine — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ gaberdines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gaberdine

/'gæbədi:n/

danh từ

  • (như) gabardine
  • áo dài (người Do thái, thời Trung cổ)
Định nghĩa tiếng Anh

n a loose coverall (coat or frock) reaching down to the ankles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...