gaggle
/'gægl/ GRE phổ biến #19525
“gaggled” là quá khứ của gaggle — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
gaggles số nhiều
gaggling hiện tại phân từ
gaggled quá khứ
gaggles ngôi 3 số ít
gaggled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gaggle
/'gægl/
danh từ
- bầy ngỗng
- bọn (đàn bà) ngồi lê đôi mách
nội động từ
- kêu quàng quạc (ngỗng)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a flock of geese v. make a noise characteristic of a goose