Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gaggle

/'gægl/ GRE phổ biến #19525

“gaggled” là quá khứ của gaggle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gaggle

/'gægl/

danh từ

  • bầy ngỗng
  • bọn (đàn bà) ngồi lê đôi mách

nội động từ

  • kêu quàng quạc (ngỗng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a flock of geese v. make a noise characteristic of a goose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...