Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gain a place

Nghĩa thường dùng

giành được một suất (vào vòng tiếp theo, đội, trường...) verb+article

“They are likely to put up a fight to gain/get a place in the next stage/round of the competition.”Họ có thể sẽ cố gắng hết sức để giành được một suất vào vòng tiếp theo của cuộc thi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...