gainful
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gainful
/'geinful/
tính từ
- có lợi, có lời
- hám lợi (người)
Định nghĩa tiếng Anh
s. yielding a fair profit
Từ điển Anh–Việt
112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. yielding a fair profit
Đang tải...