Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #28673

gainful

/'geinful/

tính từ

  • có lợi, có lời
  • hám lợi (người)
Định nghĩa tiếng Anh

s. yielding a fair profit

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...