Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gainful

/'geinful/ TOEFL phổ biến #28673
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gainful

/'geinful/

tính từ

  • có lợi, có lời
  • hám lợi (người)
Định nghĩa tiếng Anh

s. yielding a fair profit

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...