gainly
/'geinli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gainly
/'geinli/
tính từ
- đẹp, có duyên; thanh nhã
Định nghĩa tiếng Anh
s. graceful and pleasing
Từ điển Anh–Việt
112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. graceful and pleasing
Đang tải...