Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gainsay

/gein'sei/ TOEFLGRE phổ biến #32959

“gainsaying” là hiện tại phân từ của gainsay — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gainsay

/gein'sei/

ngoại động từ gainsaid (từ cổ,nghĩa cổ); (văn học)

  • chối cãi, không nhận
    • fact that cannot be gainsaid: những sự việc không thể chối câi được
  • nói trái lại, nói ngược lại
Định nghĩa tiếng Anh

v take exception to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...