gainsay
/gein'sei/ TOEFLGRE phổ biến #32959
“gainsaying” là hiện tại phân từ của gainsay — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
gainsaying hiện tại phân từ
gainsaid quá khứ phân từ
gainsays ngôi 3 số ít
gainsaid quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gainsay
/gein'sei/
ngoại động từ gainsaid (từ cổ,nghĩa cổ); (văn học)
- chối cãi, không nhận
- fact that cannot be gainsaid: những sự việc không thể chối câi được
- nói trái lại, nói ngược lại
Định nghĩa tiếng Anh
v take exception to