Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“gainsaying” là hiện tại phân từ của gainsay — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRE phổ biến #32959

gainsay

/gein'sei/

ngoại động từ gainsaid (từ cổ,nghĩa cổ); (văn học)

  • chối cãi, không nhận
    • fact that cannot be gainsaid: những sự việc không thể chối câi được
  • nói trái lại, nói ngược lại
Định nghĩa tiếng Anh

v take exception to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...