galanga
/^ә'læŋ^ә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
galanga
//
* danh từ- cũng galangal
- (thực vật) cây riềng nếp
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of Galangal
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Alt. of Galangal
Đang tải...