Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

galantine

/'gælənti:n/

“galantines” là số nhiều của galantine — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ galantines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

galantine

/'gælənti:n/

danh từ

  • giò (món ăn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. boned poultry stuffed then cooked and covered with aspic; served cold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...