Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

galanty show

/gə'lænti'ʃou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

galanty show

/gə'lænti'ʃou/

danh từ

  • tuồng bóng (rọi bóng những con rối lên tường)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...