Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gala

/'gɑ:lə/ Collins ★ phổ biến #9165

“galas” là số nhiều của gala — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ galas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gala

/'gɑ:lə/

danh từ

  • hội, hội hè
    • in gala attie: mặc quần áo đi xem hội
Định nghĩa tiếng Anh

n. a gay festivity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...