Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

galea

//

* danh từ
  • (giải phẫu) cân bọc sọ; băng đầu
  • bao cánh môi; mảnh nghiền ngoài; mảnh nghiền ngoài hàm
  • (y học) toàn đầu thống
  • nhóm cánh hoa hình mũ
Định nghĩa tiếng Anh

n an organ shaped like a helmet; usually a vaulted and enlarged petal as in Aconitum

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...