galea
//
* danh từ- (giải phẫu) cân bọc sọ; băng đầu
- bao cánh môi; mảnh nghiền ngoài; mảnh nghiền ngoài hàm
- mũ
- (y học) toàn đầu thống
- nhóm cánh hoa hình mũ
Định nghĩa tiếng Anh
n an organ shaped like a helmet; usually a vaulted and enlarged petal as in Aconitum