Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

galea

/'^eiljә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

galea

//

* danh từ
  • (giải phẫu) cân bọc sọ; băng đầu
  • bao cánh môi; mảnh nghiền ngoài; mảnh nghiền ngoài hàm
  • mũ
  • (y học) toàn đầu thống
  • nhóm cánh hoa hình mũ
Định nghĩa tiếng Anh

n an organ shaped like a helmet; usually a vaulted and enlarged petal as in Aconitum

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...