Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

galenic

/gə'lenik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

galenic

/gə'lenik/

tính từ ((cũng) galenical)

  • (thuộc) y lý của Galen
  • bằng các loại cây cỏ (thuốc)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Galenical an. Alt. of Galenical

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...