Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

galenic

/gə'lenik/

tính từ ((cũng) galenical)

  • (thuộc) y lý của Galen
  • bằng các loại cây cỏ (thuốc)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Galenical\nan. Alt. of Galenical

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...