Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

galette

/ɡɑː'let/ phổ biến #35925
Biến thể từ galettes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

galette

//

* danh từ
  • bánh khoai tây nghiền rồi rán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...