galette
/ɡɑː'let/ phổ biến #35925
“galettes” là số nhiều của galette — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
galettes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
galette
//
* danh từ- bánh khoai tây nghiền rồi rán