Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

galliard

/'^æljәd/

“galliards” là số nhiều của galliard — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ galliards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

galliard

//

* danh từ
  • điệu vũ sôi nổi thế kỷ 16
  • hảo hán* tính từ
  • dũng mãnh; hào hiệp
Định nghĩa tiếng Anh

a. Gay; brisk; active. n. A brisk, gay man. a. A gay, lively dance. Cf. Gailliarde.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...