Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gallican

/'gælikәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gallican

//

* tính từ
  • thuộc Gô-lơ (nước Pháp cổ)
  • tôn giáo cũ xứ Gô-lơ
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or characteristic of Gallicanism

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...