gallican
/'gælikәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gallican
//
* tính từ- thuộc Gô-lơ (nước Pháp cổ)
- tôn giáo cũ xứ Gô-lơ
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to or characteristic of Gallicanism