Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gallicanism

/'^ælikәnizәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gallicanism

//

* danh từ
  • phong trào đòi nhà thờ Pháp độc lập với La-mã và Giáo hoàng
Định nghĩa tiếng Anh

n a religious movement originating among the French Roman Catholic clergy that favored the restriction of papal control and the achievement by each nation of individual administrative autonomy of the church

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...