Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gambado

/gæm'beidou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gambado

/gæm'beidou/

danh từ, số nhiều gambados; gambadoes

  • cái nhảy (của ngựa)
  • (nghĩa bóng) hành vi ngông cuồng

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...