Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gambit

/'gæmbit/ phổ biến #18520

“gambits” là số nhiều của gambit — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ gambits số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gambit

/'gæmbit/

danh từ

  • (đánh cờ) sự thí quân để mở đường cho tướng
  • (nghĩa bóng) bước đầu (trong công việc gì)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an opening remark intended to secure an advantage for the speaker n. a chess move early in the game in which the player sacrifices minor pieces in order to obtain an advantageous position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...