Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gambler

/'gæmblə/ Collins ★ phổ biến #10215
Biến thể từ gamblers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gambler

/'gæmblə/

danh từ

  • người đánh bạc, con bạc
  • kẻ đầu cơ; kẻ làm liều, mưu đồ ăn to
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who wagers money on the outcome of games or sporting events n. someone who risks loss or injury in the hope of gain or excitement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...