Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10215

gambler

/'gæmblə/

danh từ

  • người đánh bạc, con bạc
  • kẻ đầu cơ; kẻ làm liều, mưu đồ ăn to
Biến thể từ gamblers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who wagers money on the outcome of games or sporting events\nn. someone who risks loss or injury in the hope of gain or excitement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...