Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gambler

/'gæmblә/ Collins ★ phổ biến #10215

“gamblers” là số nhiều của gambler — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ gamblers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gambler

//

  • (lý thuyết trò chơi) người đánh bạc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who wagers money on the outcome of games or sporting events n. someone who risks loss or injury in the hope of gain or excitement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...