gambol
/'gæmbəl/ TOEFLGRE phổ biến #34837
Biến thể từ
gambolling hiện tại phân từ
gambolled quá khứ
gambols ngôi 3 số ít
gambols số nhiều
gambolled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gambol
/'gæmbəl/
danh từ, (thường) số nhiều
- sự nhảy nhót, sự nô giỡn
Định nghĩa tiếng Anh
n gay or light-hearted recreational activity for diversion or amusement v play boisterously