Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gambol

/'gæmbəl/ TOEFLGRE phổ biến #34837

“gambols” là ngôi 3 số ít của gambol — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gambol

/'gæmbəl/

danh từ, (thường) số nhiều

  • sự nhảy nhót, sự nô giỡn
Định nghĩa tiếng Anh

n gay or light-hearted recreational activity for diversion or amusement v play boisterously

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...