Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gamekeeper

/'geim,ki:pə/ phổ biến #38669
Biến thể từ gamekeepers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gamekeeper

/'geim,ki:pə/

danh từ

  • người canh rừng không cho săn trộm th
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person employed to take care of game and wildlife

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...