Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38669

gamekeeper

/'geim,ki:pə/

danh từ

  • người canh rừng không cho săn trộm th
Biến thể từ gamekeepers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person employed to take care of game and wildlife

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...