gamekeeper
/'geim,ki:pə/ phổ biến #38669
“gamekeepers” là số nhiều của gamekeeper — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
gamekeepers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gamekeeper
/'geim,ki:pə/
danh từ
- người canh rừng không cho săn trộm th
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person employed to take care of game and wildlife