Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gamester

/'geimstə/
Biến thể từ gamesters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gamester

/'geimstə/

danh từ

  • người đánh bạc, con bạc
Định nghĩa tiếng Anh

s disabled in the feet or legs s willing to face danger

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...