gamester
/'geimstə/
“gamesters” là số nhiều của gamester — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
gamesters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gamester
/'geimstə/
danh từ
- người đánh bạc, con bạc
Định nghĩa tiếng Anh
s disabled in the feet or legs s willing to face danger