gamete
/'gæmi:t/ phổ biến #30133
“gametes” là số nhiều của gamete — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
gametes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gamete
/'gæmi:t/
danh từ
- (sinh vật học) giao t
Định nghĩa tiếng Anh
n. a mature sexual reproductive cell having a single set of unpaired chromosomes