gamma
“gammas” là số nhiều của gamma — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Gamma rays are a type of radiation.”Tia gamma là một loại bức xạ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gamma
//
- (Tech) gamma (độ tương phản); gamma (tỉ lệ độ chói và điện áp thị tần); gamma (đơn vị cường độ từ trường)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the 3rd letter of the Greek alphabet n. a unit of magnetic field strength equal to one-hundred-thousandth of an oersted