Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gamma

/'^æmә/ TOEFLCollins ★ phổ biến #12856

“gammas” là số nhiều của gamma — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gamma (hạt) danh từ

“Gamma rays are a type of radiation.”Tia gamma là một loại bức xạ.

Biến thể từ gammas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gamma

//

  • (Tech) gamma (độ tương phản); gamma (tỉ lệ độ chói và điện áp thị tần); gamma (đơn vị cường độ từ trường)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the 3rd letter of the Greek alphabet n. a unit of magnetic field strength equal to one-hundred-thousandth of an oersted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...