ganger
/'gæɳə/
“gangers” là số nhiều của ganger — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
gangers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ganger
/'gæɳə/
danh từ
- trưởng kíp (thợ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the foreman of a work gang