Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gangplank

/'gæŋplæŋk/ phổ biến #25768

“gangplanks” là số nhiều của gangplank — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ gangplanks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gangplank

//

* danh từ
  • ván cầu (để lên xuống tàu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a temporary bridge for getting on and off a vessel at dockside

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...