Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gangrene

/'gæɳgri:n/ GRE phổ biến #25650

“gangrening” là hiện tại phân từ của gangrene — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gangrene

/'gæɳgri:n/

danh từ

  • bệnh thối hoại

ngoại động từ

  • làm mắc bệnh thối hoại

nội động từ

  • mắc bệnh thối hoại
Định nghĩa tiếng Anh

n. necrotic tissue; a mortified or gangrenous part or mass

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...