Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gap length

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gap length

//

  • (Tech) độ dài khoảng hở, độ dài khe
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...