Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gappy

/'gæpi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gappy

/'gæpi/

tính từ

  • có nhiều lỗ hổng, có nhiều kẽ hở
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...